flatfish

/ˈfɫætˌfɪʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá bơn, cá dẹt
🎯
Đừng chỉ tra "flatfish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any bottom-dwelling marine fish with a flat body, a color similar to the seabed and both eyes on the upper side of the body
✅
Luyện tập

"flatfish" nghĩa là gì?