Nghĩa tiếng Việt
cá chép, cá chép thường
Đừng chỉ tra "carp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of freshwater fish belonging to the family Cyprinidae, typically with a deep body and barbels near the mouth
Câu ví dụ
The pond contains both common carp and mirror carp .
Ao chứa cả cá chép thường và cá chép gương.
Luyện tập
"carp" nghĩa là gì?