codfish
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá tuyết, cá thu
Đừng chỉ tra "codfish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large food fish that lives in cold marine waters with a small barbel and three fins on the back
Luyện tập
"codfish" nghĩa là gì?