mudskipper
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá lưỡng cư thuộc họ cá bống có khả năng di chuyển trên bùn hoặc cát ướt, cá nhảy bùn
Đừng chỉ tra "mudskipper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amphibious fish of the goby family that is able to move around on mud or wet sand
Luyện tập
"mudskipper" nghĩa là gì?