Nghĩa tiếng Việt
lươn, cá chình
Đừng chỉ tra "eel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long and thin freshwater or marine fish that is like a snake, sometimes eaten as food
Câu ví dụ
The eel slithered through the water with a smooth , snake-like motion .
Con lươn trườn qua nước với chuyển động trơn tru, giống như rắn.
Luyện tập
"eel" nghĩa là gì?