aforementioned

/əˈfɔɹˌmɛnʃənd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã đề cập trước đó, nói trên
🎯
Đừng chỉ tra "aforementioned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
mentioned or referenced earlier in a conversation or text
✏️
Câu ví dụ
We will discuss the aforementioned issues in more detail later .
Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết hơn về các vấn đề đã đề cập trước đó sau.
✅
Luyện tập

"aforementioned" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Specificity