individualized

/ˌɪndɪˈvɪdʒəɫaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá nhân hóa, được điều chỉnh theo cá nhân
🎯
Đừng chỉ tra "individualized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
customized to meet the specific needs or preferences of an individual
✏️
Câu ví dụ
The therapist created an individualized strategy to help him overcome his anxiety .
Nhà trị liệu đã tạo ra một chiến lược cá nhân hóa để giúp anh ta vượt qua lo lắng.
✅
Luyện tập

"individualized" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Specificity