Nghĩa tiếng Việt
cá nhân hóa, được điều chỉnh theo cá nhân
Đừng chỉ tra "individualized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
customized to meet the specific needs or preferences of an individual
Câu ví dụ
The therapist created an individualized strategy to help him overcome his anxiety .
Nhà trị liệu đã tạo ra một chiến lược cá nhân hóa để giúp anh ta vượt qua lo lắng.
Luyện tập
"individualized" nghĩa là gì?