targeted

/ˈtɑɹɡətɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhắm mục tiêu, hướng đến
🎯
Đừng chỉ tra "targeted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
focused or directed toward a specific goal, objective, or audience
✏️
Câu ví dụ
They made targeted improvements to the website to enhance the user experience for mobile users .
Họ đã thực hiện những cải tiến nhắm mục tiêu vào trang web để nâng cao trải nghiệm người dùng cho người dùng di động.
✅
Luyện tập

"targeted" nghĩa là gì?