close up

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần, rất gần
🎯
Đừng chỉ tra "close up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
from a short distance
✏️
Câu ví dụ
The artist examined the painting close up to see the fine details .
Nghệ sĩ đã xem xét bức tranh cận cảnh để thấy những chi tiết tinh tế.
✅
Luyện tập

"close up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance