close up
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
gần, rất gần
Đừng chỉ tra "close up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
from a short distance
Câu ví dụ
The artist examined the painting close up to see the fine details .
Nghệ sĩ đã xem xét bức tranh cận cảnh để thấy những chi tiết tinh tế.
Luyện tập
"close up" nghĩa là gì?