advantageous

/ˌædvənˈteɪdʒəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có lợi, hữu ích
🎯
Đừng chỉ tra "advantageous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing benefits or favorable circumstances
✏️
Câu ví dụ
The advantageous timing of the sale maximized profits for the business .
Thời điểm có lợi của đợt bán hàng đã tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
✅
Luyện tập

"advantageous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation