Nghĩa tiếng Việt
có lợi, hữu ích
Đừng chỉ tra "advantageous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing benefits or favorable circumstances
Câu ví dụ
The advantageous timing of the sale maximized profits for the business .
Thời điểm có lợi của đợt bán hàng đã tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Luyện tập
"advantageous" nghĩa là gì?