Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, hấp dẫn
Đừng chỉ tra "seductive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an attractive and irresistible quality that captivates others
Câu ví dụ
The seductive allure of the tropical beach paradise beckoned him to escape reality and unwind .
Sự quyến rũ quyến rũ của thiên đường bãi biển nhiệt đới đã lôi kéo anh ta thoát khỏi thực tế và thư giãn.
Luyện tập
"seductive" nghĩa là gì?