seductive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, hấp dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "seductive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an attractive and irresistible quality that captivates others
✏️
Câu ví dụ
The seductive allure of the tropical beach paradise beckoned him to escape reality and unwind .
Sự quyến rũ quyến rũ của thiên đường bãi biển nhiệt đới đã lôi kéo anh ta thoát khỏi thực tế và thư giãn.
✅
Luyện tập

"seductive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation