a lot

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rất nhiều, vô cùng
🎯
Đừng chỉ tra "a lot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a large degree
✏️
Câu ví dụ
He's improved a lot since last season.
Anh ấy đã cải thiện rất nhiều kể từ mùa giải trước.
✅
Luyện tập

"a lot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount