a lot
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rất nhiều, vô cùng
Đừng chỉ tra "a lot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a large degree
Câu ví dụ
He's improved a lot since last season.
Anh ấy đã cải thiện rất nhiều kể từ mùa giải trước.
Luyện tập
"a lot" nghĩa là gì?