Nghĩa tiếng Việt
gấp đôi, một cách gấp đôi
Đừng chỉ tra "doubly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate an increase equivalent to twice the extent or amount
Câu ví dụ
The cake tasted doubly delicious with the addition of fresh strawberries .
Bánh ngon gấp đôi với việc thêm dâu tươi.
Luyện tập
"doubly" nghĩa là gì?