Nghĩa tiếng Việt
hào phóng, dồi dào
Đừng chỉ tra "liberally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is considered generous or plentiful
Câu ví dụ
She donated liberally to various charities throughout the year .
Cô ấy đã quyên góp rộng rãi cho các tổ chức từ thiện khác nhau trong suốt năm.
Luyện tập
"liberally" nghĩa là gì?