liberally

/ˈɫɪˌbɝəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hào phóng, dồi dào
🎯
Đừng chỉ tra "liberally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is considered generous or plentiful
✏️
Câu ví dụ
She donated liberally to various charities throughout the year .
Cô ấy đã quyên góp rộng rãi cho các tổ chức từ thiện khác nhau trong suốt năm.
✅
Luyện tập

"liberally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount