Nghĩa tiếng Việt
một cách thiên văn, vô cùng
Đừng chỉ tra "astronomically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an exceedingly large degree
Câu ví dụ
She was astronomically overqualified for the position she applied for .
Cô ấy cực kỳ vượt quá tiêu chuẩn cho vị trí mà cô ấy đã ứng tuyển.
Luyện tập
"astronomically" nghĩa là gì?