ephemeral
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù du, thoáng qua
💡
Definition (English)
lasting or existing for a small amount of time
✏️
Câu ví dụ
The artist 's work was meant to be ephemeral, designed to vanish with the tide .
Tác phẩm của nghệ sĩ được cho là phù du, được thiết kế để biến mất cùng với thủy triều.