transient
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, ngắn ngủi
Definition (English)
having a very short duration
Câu ví dụ
She cherished the transient moments of peace during the hectic day .
Cô ấy trân trọng những khoảnh khắc thoáng qua của sự bình yên trong ngày bận rộn.