indefinite
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không xác định, vô hạn
💡
Definition (English)
lasting for an unspecified length of time
✏️
Câu ví dụ
The workers were placed on indefinite leave until the company could resolve the ongoing financial issues .
Các công nhân được cho nghỉ không xác định thời hạn cho đến khi công ty có thể giải quyết các vấn đề tài chính đang diễn ra.