fugitive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, ngắn ngủi
💡
Definition (English)
existing for a short time
✏️
Câu ví dụ
The fugitive beauty of the sunrise was gone in an instant , leaving only memories .
Vẻ đẹp thoáng qua của bình minh đã biến mất trong chớp mắt, chỉ để lại những kỷ niệm.