water dispenser
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy lọc nước, bình nước nóng lạnh
Đừng chỉ tra "water dispenser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device or appliance that provides a convenient source of drinking water
Luyện tập
"water dispenser" nghĩa là gì?