Nghĩa tiếng Việt
máy nướng bánh mì, lò nướng bánh mì
Đừng chỉ tra "toaster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electronic device used in the kitchen to make toast
Câu ví dụ
He forgot to unplug the toaster after making breakfast .
Anh ấy quên rút phích cắm của máy nướng bánh mì sau khi làm bữa sáng.
Luyện tập
"toaster" nghĩa là gì?