variational
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
biến phân, thuộc biến phân
Đừng chỉ tra "variational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to methods or principles that involve finding the values of variables that optimize certain quantities, often by minimizing or maximizing functions
Câu ví dụ
Variational autoencoders are a type of neural network architecture used in machine learning for generative modeling .
Bộ tự mã hóa biến phân là một loại kiến trúc mạng nơ-ron được sử dụng trong học máy để mô hình hóa sinh.
Luyện tập
"variational" nghĩa là gì?