variational

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến phân, thuộc biến phân
🎯
Đừng chỉ tra "variational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to methods or principles that involve finding the values of variables that optimize certain quantities, often by minimizing or maximizing functions
✏️
Câu ví dụ
Variational autoencoders are a type of neural network architecture used in machine learning for generative modeling .
Bộ tự mã hóa biến phân là một loại kiến trúc mạng nơ-ron được sử dụng trong học máy để mô hình hóa sinh.
✅
Luyện tập

"variational" nghĩa là gì?