numerical

/nuˈmɛɹəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
số
🎯
Đừng chỉ tra "numerical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
represented in numbers
✏️
Câu ví dụ
Numerical codes are assigned to products for inventory management and tracking.
Các mã số được gán cho sản phẩm để quản lý và theo dõi hàng tồn kho.
✅
Luyện tập

"numerical" nghĩa là gì?