Nghĩa tiếng Việt
số
Đừng chỉ tra "numerical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
represented in numbers
Câu ví dụ
Numerical codes are assigned to products for inventory management and tracking.
Các mã số được gán cho sản phẩm để quản lý và theo dõi hàng tồn kho.
Luyện tập
"numerical" nghĩa là gì?