algorithmic

/ˈæɫɡɝˌɪðəmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuật toán, liên quan đến thuật toán
🎯
Đừng chỉ tra "algorithmic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to processes or solutions that follow step-by-step instructions or rules to solve problems or accomplish tasks
✏️
Câu ví dụ
Automated decision-making systems in finance and healthcare utilize algorithmic models to aid in decision-making processes .
Các hệ thống ra quyết định tự động trong tài chính và chăm sóc sức khỏe sử dụng các mô hình thuật toán để hỗ trợ trong quá trình ra quyết định.
✅
Luyện tập

"algorithmic" nghĩa là gì?