geometric

/ˌdʒiəˈmɛtɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình học
🎯
Đừng chỉ tra "geometric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
connected with the branch of mathematics that deals with the relationships between lines, angles and surfaces
✏️
Câu ví dụ
Geometric transformations like translations , rotations , and reflections are used in computer graphics to manipulate images and objects .
Các phép biến đổi hình học như tịnh tiến, xoay và phản xạ được sử dụng trong đồ họa máy tính để thao tác hình ảnh và đối tượng.
✅
Luyện tập

"geometric" nghĩa là gì?