arithmetic

/ˌɛɹɪθˈmɛtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
số học
🎯
Đừng chỉ tra "arithmetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to basic calculations involving numbers
✏️
Câu ví dụ
Arithmetic reasoning tests assess an individual 's ability to solve numerical problems using basic arithmetic principles .
Các bài kiểm tra lý luận số học đánh giá khả năng của một cá nhân để giải quyết các vấn đề số bằng cách sử dụng các nguyên tắc số học cơ bản.
✅
Luyện tập

"arithmetic" nghĩa là gì?