arithmetic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
số học
💡
Definition (English)
relating to basic calculations involving numbers
✏️
Câu ví dụ
Arithmetic reasoning tests assess an individual 's ability to solve numerical problems using basic arithmetic principles .
Các bài kiểm tra lý luận số học đánh giá khả năng của một cá nhân để giải quyết các vấn đề số bằng cách sử dụng các nguyên tắc số học cơ bản.
Luyện tập

"arithmetic" nghĩa là gì?