median

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung vị, ở giữa
🎯
Đừng chỉ tra "median" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the middle value in a set of numbers or the line connecting a vertex of a triangle to the midpoint of the opposite side
✏️
Câu ví dụ
Median age is often used to characterize the age distribution of a population .
Tuổi trung vị thường được sử dụng để đặc trưng cho sự phân bố tuổi của một dân số.
✅
Luyện tập

"median" nghĩa là gì?