Nghĩa tiếng Việt
phổ quát, chung
Đừng chỉ tra "universal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
concerning or influencing everyone in the world
Câu ví dụ
The universal condemnation of violence highlights the shared value of peace and security .
Sự lên án phổ quát bạo lực làm nổi bật giá trị chung của hòa bình và an ninh.
Luyện tập
"universal" nghĩa là gì?