universal

/ˌjunəˈvɝsəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổ quát, chung
🎯
Đừng chỉ tra "universal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
concerning or influencing everyone in the world
✏️
Câu ví dụ
The universal condemnation of violence highlights the shared value of peace and security .
Sự lên án phổ quát bạo lực làm nổi bật giá trị chung của hòa bình và an ninh.
✅
Luyện tập

"universal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope