territorial

/ˌtɛɹɪˈtɔɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc lãnh thổ
🎯
Đừng chỉ tra "territorial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding a specific region or territory
✏️
Câu ví dụ
The territorial waters of the island nation extend for several miles into the ocean.
Vùng biển thuộc chủ quyền của quốc đảo trải dài hàng dặm ra đại dương.
✅
Luyện tập

"territorial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope