unimaginably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không tưởng tượng được, một cách khó tưởng tượng
Đừng chỉ tra "unimaginably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a degree or extent that is difficult or impossible to imagine
Câu ví dụ
The size of the universe is unimaginably vast and incomprehensible .
Kích thước của vũ trụ không thể tưởng tượng được rộng lớn và không thể hiểu nổi.
Luyện tập
"unimaginably" nghĩa là gì?