unreasonably

/ənˈɹizənəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô lý, quá mức
🎯
Đừng chỉ tra "unreasonably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an excessive or unjustifiable degree
✏️
Câu ví dụ
The dress code was unreasonably strict for a casual office .
Quy định trang phục quá đáng nghiêm ngặt đối với một văn phòng bình thường.
✅
Luyện tập

"unreasonably" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Undesirable High Extent