Nghĩa tiếng Việt
một cách vô lý, quá mức
Đừng chỉ tra "unreasonably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an excessive or unjustifiable degree
Câu ví dụ
The dress code was unreasonably strict for a casual office .
Quy định trang phục quá đáng nghiêm ngặt đối với một văn phòng bình thường.
Luyện tập
"unreasonably" nghĩa là gì?