severely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, nặng nề
🎯
Đừng chỉ tra "severely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a harsh, serious, or excessively intense degree
✏️
Câu ví dụ
The reputation of the company was severely affected by the scandal .
Danh tiếng của công ty đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi vụ bê bối.
✅
Luyện tập

"severely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Undesirable High Extent