Nghĩa tiếng Việt
quá mức, thái quá
Đừng chỉ tra "grossly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an excessive or exaggerated degree
Câu ví dụ
The budget projections were grossly optimistic and unrealistic .
Các dự báo ngân sách đã quá lạc quan và không thực tế.
Luyện tập
"grossly" nghĩa là gì?