unduly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, không hợp lý
Definition (English)
to a greater extent than is reasonable or acceptable
Câu ví dụ
They reacted unduly harshly to a harmless comment .
Họ đã phản ứng quá mức khắc nghiệt với một bình luận vô hại.
Luyện tập
"unduly" nghĩa là gì?