Nghĩa tiếng Việt
quá mức, không hợp lý
Đừng chỉ tra "unduly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a greater extent than is reasonable or acceptable
Câu ví dụ
They reacted unduly harshly to a harmless comment .
Họ đã phản ứng quá mức khắc nghiệt với một bình luận vô hại.
Luyện tập
"unduly" nghĩa là gì?