grievously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách nghiêm trọng, một cách đau đớn
Definition (English)
in a manner that causes great suffering, distress, or harm
Câu ví dụ
He was grievously wounded in the battle .
Anh ta bị thương nặng trong trận chiến.
Luyện tập
"grievously" nghĩa là gì?