Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ, rất nhiều
Đừng chỉ tra "sorely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a very great or urgent extent
Câu ví dụ
She was sorely tempted to give up the whole project .
Cô ấy rất bị cám dỗ từ bỏ toàn bộ dự án.
Luyện tập
"sorely" nghĩa là gì?