underway

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đang diễn ra, đang tiến hành
🎯
Đừng chỉ tra "underway" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
currently happening
✏️
Câu ví dụ
The preparations for the event are underway, with organizers setting up booths and decorations .
Các công tác chuẩn bị cho sự kiện đang được tiến hành, với các nhà tổ chức đang dựng gian hàng và trang trí.
✅
Luyện tập

"underway" nghĩa là gì?