Nghĩa tiếng Việt
đang diễn ra, đang tiến hành
Đừng chỉ tra "underway" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
currently happening
Câu ví dụ
The preparations for the event are underway, with organizers setting up booths and decorations .
Các công tác chuẩn bị cho sự kiện đang được tiến hành, với các nhà tổ chức đang dựng gian hàng và trang trí.
Luyện tập
"underway" nghĩa là gì?