Nghĩa tiếng Việt
quá hạn, chưa thanh toán
Đừng chỉ tra "overdue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not paid, done, etc. within the required or expected timeframe
Câu ví dụ
The rent payment is overdue, and the landlord has issued a reminder .
Tiền thuê nhà đã quá hạn, và chủ nhà đã gửi lời nhắc nhở.
Luyện tập
"overdue" nghĩa là gì?