overdue

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá hạn, chưa thanh toán
🎯
Đừng chỉ tra "overdue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌not paid, done, etc. within the required or expected timeframe
✏️
Câu ví dụ
The rent payment is overdue, and the landlord has issued a reminder .
Tiền thuê nhà đã quá hạn, và chủ nhà đã gửi lời nhắc nhở.
✅
Luyện tập

"overdue" nghĩa là gì?