Nghĩa tiếng Việt
đến hạn, dự kiến
Đừng chỉ tra "due" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expected or required to happen or arrive at a certain time
Câu ví dụ
The package is due to arrive by noon.
Gói hàng dự kiến sẽ đến trước buổi trưa.
Luyện tập
"due" nghĩa là gì?