Nghĩa tiếng Việt
hậu chiến, sau chiến tranh
Đừng chỉ tra "postwar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to the period or the things existing or happening after a war has ended
Câu ví dụ
Many cities underwent major reconstruction during the postwar years .
Nhiều thành phố đã trải qua quá trình tái thiết lớn trong những năm hậu chiến.
Luyện tập
"postwar" nghĩa là gì?