postwar

/ˈpoʊstˈwɔɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hậu chiến, sau chiến tranh
🎯
Đừng chỉ tra "postwar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the period or the things existing or happening after a war has ended
✏️
Câu ví dụ
Many cities underwent major reconstruction during the postwar years .
Nhiều thành phố đã trải qua quá trình tái thiết lớn trong những năm hậu chiến.
✅
Luyện tập

"postwar" nghĩa là gì?