trash chute

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ống rác, đường ống đổ rác
🎯
Đừng chỉ tra "trash chute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vertical or inclined passage in a building that allows for the convenient disposal of waste materials by dropping them into a designated collection area or dumpster
✏️
Câu ví dụ
She was frustrated when the trash chute became blocked , causing a delay in waste removal .
Cô ấy bực bội khi ống đổ rác bị tắc, gây chậm trễ trong việc thu gom rác.
✅
Luyện tập

"trash chute" nghĩa là gì?