cuboid

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình hộp chữ nhật, khối hộp chữ nhật
🎯
Đừng chỉ tra "cuboid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a three-dimensional geometric shape with six rectangular faces, resembling a box or a rectangular prism
✅
Luyện tập

"cuboid" nghĩa là gì?