cuboid
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hình hộp chữ nhật, khối hộp chữ nhật
Đừng chỉ tra "cuboid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a three-dimensional geometric shape with six rectangular faces, resembling a box or a rectangular prism
Luyện tập
"cuboid" nghĩa là gì?