tolerable

/ˈtɑɫɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được
🎯
Đừng chỉ tra "tolerable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be accepted or endured without causing excessive discomfort or dissatisfaction
✏️
Câu ví dụ
The workload was tolerable when shared among team members .
Khối lượng công việc là chịu đựng được khi được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
✅
Luyện tập

"tolerable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Low Intensity