Nghĩa tiếng Việt
có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được
Đừng chỉ tra "tolerable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be accepted or endured without causing excessive discomfort or dissatisfaction
Câu ví dụ
The workload was tolerable when shared among team members .
Khối lượng công việc là chịu đựng được khi được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.
Luyện tập
"tolerable" nghĩa là gì?