Nghĩa tiếng Việt
có thể đạt được, khả thi
Đừng chỉ tra "attainable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possible to achieve or reach
Câu ví dụ
With hard work and dedication , success is attainable.
Với sự chăm chỉ và cống hiến, thành công là có thể đạt được.
Luyện tập
"attainable" nghĩa là gì?