attainable

/əˈteɪnəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể đạt được, khả thi
🎯
Đừng chỉ tra "attainable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possible to achieve or reach
✏️
Câu ví dụ
With hard work and dedication , success is attainable.
Với sự chăm chỉ và cống hiến, thành công là có thể đạt được.
✅
Luyện tập

"attainable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Low Intensity