Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, giản dị
Đừng chỉ tra "restrained" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not excessively showy or ornate
Câu ví dụ
The artist 's restrained use of color in the painting gave it a peaceful , serene vibe .
Việc sử dụng màu sắc kiềm chế của nghệ sĩ trong bức tranh đã mang lại cho nó một không khí yên bình, thanh thản.
Luyện tập
"restrained" nghĩa là gì?