Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng được, có thể chịu đựng
Đừng chỉ tra "bearable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be endured without excessive difficulty or discomfort
Câu ví dụ
The long flight was bearable due to the comfortable seating .
Chuyến bay dài đã chịu đựng được nhờ chỗ ngồi thoải mái.
Luyện tập
"bearable" nghĩa là gì?