bearable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng được, có thể chịu đựng
🎯
Đừng chỉ tra "bearable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be endured without excessive difficulty or discomfort
✏️
Câu ví dụ
The long flight was bearable due to the comfortable seating .
Chuyến bay dài đã chịu đựng được nhờ chỗ ngồi thoải mái.
✅
Luyện tập

"bearable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Low Intensity