slow cooker
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nồi nấu chậm, nồi hầm
Đừng chỉ tra "slow cooker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electric appliance which is used for cooking meat or vegetables at a low temperature in liquid
Luyện tập
"slow cooker" nghĩa là gì?