to wrangle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tranh cãi, cãi nhau
Đừng chỉ tra "to wrangle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a noisy and intense argument
Câu ví dụ
The siblings continued to wrangle about the distribution of household chores , creating a commotion in the house .
Anh chị em tiếp tục tranh cãi về việc phân chia công việc nhà, gây ra sự ồn ào trong nhà.
Luyện tập
"to wrangle" nghĩa là gì?