to altercate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tranh cãi, cãi nhau kịch liệt
🎯
Đừng chỉ tra "to altercate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a serious and heated argument with someone, often involving raised voices
✏️
Câu ví dụ
The politicians continued to altercate during the debate , exchanging sharp words on policy issues .
Các chính trị gia tiếp tục tranh cãi trong cuộc tranh luận, trao đổi những lời lẽ sắc bén về các vấn đề chính sách.
✅
Luyện tập

"to altercate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Verbal Confrontation