to row
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chèo, bơi thuyền
Đừng chỉ tra "to row" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move a boat or other watercraft through water using oars or paddles
Câu ví dụ
During the regatta , people gathered to watch the skilled athletes row their boats with speed and precision .
Trong cuộc đua thuyền, mọi người tụ tập để xem các vận động viên tài năng chèo thuyền của họ với tốc độ và độ chính xác.
Luyện tập
"to row" nghĩa là gì?